Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Мальчики до 12 лет.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:26:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kaliaskar, Mukhammatamin0KAZ*0½010+02,57220
2Aityvar, Kanagat0KAZ1*101½003,567,7530
3Turlybek, Dinmukhammed0KAZ½0*010½028410
4Sabit, Bekasyl0KAZ111*100044940
5Aitbek, Nurgeldi0KAZ000*0000010000
6Zhanat, Nurym1562KAZ1½1*11116,5120,7560
7Tanbergen, Doskhan0KAZ-010*--019010
8Iliyas, Meiirzhan1618KAZ1110+*-045740
9Isayev, Iskander0KAZ1½110++*5,5313,550
10Abdigali, Aldikhan1558KAZ1111011*621760

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)