Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Мальчики до 12 лет.Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:44:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)
| Giải/ Nội dung | G6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abdigali, Aldikhan | 447080744 | KAZ | 1558 | Taraz/Gambit |
| 2 | | Aitbek, Nurgeldi | | KAZ | 0 | Talas audany |
| 3 | | Aityvar, Kanagat | 557069778 | KAZ | 0 | Taraz/Shabyt |
| 4 | | Iliyas, Meiirzhan | 447040017 | KAZ | 1618 | Sarysu audany |
| 5 | | Isayev, Iskander | 557050686 | KAZ | 0 | Taraz/Gambit |
| 6 | | Kaliaskar, Mukhammatamin | | KAZ | 0 | Kordai audany |
| 7 | | Sabit, Bekasyl | 557050708 | KAZ | 0 | T.Ryskulov audany |
| 8 | | Tanbergen, Doskhan | | KAZ | 0 | Zhambyl audany |
| 9 | | Turlybek, Dinmukhammed | 557027790 | KAZ | 0 | Kordai audany |
| 10 | | Zhanat, Nurym | 447044594 | KAZ | 1562 | Merki audany |
|
|
|
|