Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Мальчики до 12 лет.Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:22:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)
| Giải/ Nội dung | G6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 10 |
| Tổng cộng | | | 10 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 5 |
| 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | 1 | 1 | 3 | 0 | 5 |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 8 | 2 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Tổng cộng | 13 | 3 | 17 | 7 | 40 |
|
|
|
|