Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Мальчики до 10 лет.

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:09:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Muratbek, BekasylKAZ1500Taraz/Gambit62260
21Derbisov, DalerKAZ1519Taraz/Gambit51850
33Abduganiyev, ArslanKAZ0Taraz/Gambit41940
47Kenesh, BakhytzhanKAZ0Taraz/Etude41940
54Alshynbai, ErnurKAZ0Sarysu audany32230
65Ibraikul, ZhanibekKAZ0Merki audany31830
710Mukhtar, NuraliKAZ0Kordai audany31730
811Tursyn, YerkegaliKAZ0Talas audany31430
98Kurbanov, DaniyalKAZ0Taraz/Gambit21820
106Kasymkul, NurtileuKAZ0Shu audany21620
119Les, RuslanKAZ0Talas audany11510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)