Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Мальчики до 8 лет.Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:24:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)
| Giải/ Nội dung | G6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 8
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Kaldygarin, Adil | 0 | KAZ | * | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | | 1 | 6 | 20 | 6 | 0 |
| 2 | | Nurgali, Nurali | 0 | KAZ | 0 | * | 1 | | 1 | 1 | + | 1 | 1 | 6 | 15 | 6 | 0 |
| 3 | | Bolat, Abdurahman | 0 | KAZ | 0 | 0 | * | 1 | 1 | | 1 | 1 | 1 | 5 | 12,5 | 5 | 0 |
| 4 | | Iliyas, Omar | 0 | KAZ | 1 | | 0 | * | 0 | 1 | + | 1 | 1 | 5 | 11 | 5 | 0 |
| 5 | | Tazabek, Alikhan | 0 | KAZ | 0 | 0 | 0 | 1 | * | 1 | + | 1 | 1 | 5 | 10 | 5 | 0 |
| 6 | | Shamshikhan, Nurkasym | 0 | KAZ | 0 | 0 | | 0 | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 2,5 | 1,75 | 2 | 0 |
| 7 | | Bauyrzhan, Alizhan | 0 | KAZ | 0 | - | 0 | - | - | ½ | * | 1 | | 1,5 | 2,25 | 1 | 0 |
| 8 | | Sarsengali, Ykylas | 0 | KAZ | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | + | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | | Mukhtar, Zangar | 0 | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | | - | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
|
|
|
|