Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Мальчики до 8 лет.

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:14:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Kaldygarin, AdilKAZ0Taraz/Etude72370
29Nurgali, NuraliKAZ0Taraz/Gambit72170
34Bolat, AbdurahmanKAZ0Taraz/Chess Castle61560
41Iliyas, OmarKAZ0Taraz/Gambit51250
55Tazabek, AlikhanKAZ0Taraz/Shabyt51050
66Shamshikhan, NurkasymKAZ0T.Ryskulov audany2,51,7520
78Bauyrzhan, AlizhanKAZ0Taraz/Gambit1,52,2510
87Sarsengali, YkylasKAZ0Talas audany1010
92Mukhtar, ZangarKAZ0Kordai audany0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)