Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Мальчики до 6 лет.Cập nhật ngày: 28.10.2026 12:34:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)
| Giải/ Nội dung | G6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả
| 1. Ván ngày 2026/10/27 lúc 10:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 0 | | Barlybai, Sanzharbatyr | 1 - 0 | | Suleimanov, Mansur | 0 | 3 | |
| 2 | 1 | 0 | | Nurbolatuly, Nabi | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 2. Ván ngày 2026/10/27 lúc 15:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 0 | | Nurbolatuly, Nabi | - - + | | Barlybai, Sanzharbatyr | 0 | 2 | |
| 2 | 3 | 0 | | Suleimanov, Mansur | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 3. Ván ngày 2026/10/28 lúc 10:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 0 | | Suleimanov, Mansur | + - - | | Nurbolatuly, Nabi | 0 | 1 | |
| 2 | 2 | 0 | | Barlybai, Sanzharbatyr | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 4. Ván ngày 2026/10/28 lúc 14:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | 0 | | Suleimanov, Mansur | 0 - 1 | | Barlybai, Sanzharbatyr | 0 | 2 | |
| 2 | 1 | 0 | | Nurbolatuly, Nabi | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 5. Ván ngày 2026/10/29 lúc 10:00 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | 0 | | Barlybai, Sanzharbatyr | + - - | | Nurbolatuly, Nabi | 0 | 1 | |
| 2 | 3 | 0 | | Suleimanov, Mansur | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
| 6. Ván ngày 2026/10/29 lúc 14:30 |
| Bàn | Số | Rtg | | White | Kết quả | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | 0 | | Nurbolatuly, Nabi | - - + | | Suleimanov, Mansur | 0 | 3 | |
| 2 | 2 | 0 | | Barlybai, Sanzharbatyr | 0 | | miễn đấu | 0 | -1 | |
|
|
|
|