NOIDA SPORTS TALENT HUNT UNDER 15 ORGANISED BY JOYOUS CHESS ACADEMY ~ 31 OCTOBER FOR QUERIES - 9821147231 GAUTAM SHARMA

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:33:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: RAJKUMARRAJNI

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Mohammed Arsh0IND 11b+ 3w1 7w1 4b14788
2Arnav Solanki1473IND 13w+ 6w½ 5b½ 8w13785,5
3Aadi singh0IND 14b+ 1b0 6b1 5w½2,59104,75
4ACMAbhinav Jaiswal1576IND 9b1 5w½ -1 1w02,58,510,55,25
5Aadvik Kashyap0IND 15w+ 4b½ 2w½ 3b½2,588,54,5
6Kshitij Rajput0IND 10w+ 2b½ 3w0 7b12,57,58,54,5
7Avyukt Shah0IND 8w1 10b+ 1b0 6w028,59,53
8Zidane Zoheb0IND 7b0 13w+ 9w1 2b02783
9Dhruv dubey0IND 4w0 16b+ 8b0 15w+25,561,5
10Aadyant Singh0IND 6b- 7w- -0 -00000
11Aarav Binukumar0IND 1w- 14w- -0 -00000
12Aryaman Singh0IND 16b- 15b- -0 -00000
13Evaan Gupta0IND 2b- 8b- -0 -00000
14HRIDHAAN PAHWA0IND 3w- 11b- -0 -00000
15Jain Ronav0IND 5b- 12w- -0 9b-0000
16Sanathkumar Jain0IND 12w- 9w- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)