NOIDA SPORTS TALENT HUNT UNDER 13 ORGANISED BY JOYOUS CHESS ACADEMY ~ 31 OCTOBER FOR QUERIES - 9821147231 GAUTAM SHARMA

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:01:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: RAJKUMARRAJNI

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AFMGulati Anhad1504IND 13b½ 4w+ 3w0 6b1,51144,51,25
2Advait Kapoor1502IND 14w1 16b1 17w0 3b26552
3Reyansh Singh Pundhir1446IND 15b1 21w½ 1b1 2w2,534,564,75
4Aarav Binukumar0IND 16w- 1b- -0 -0020000
5Aarav Gopalani0IND 17b- 13w- -0 -0021000
6Aarav kumar0IND 18w0 20b0 -1 1w118231
7Advay Srivastava0IND 19b- 22b- -0 -0022000
8Anant Garg0IND 20w1 17b0 18w1 23b27452
9Anant Sharma0IND 21b0 15w0 14b+ 13b1154,54,50
10AFMArjun Bravvo0IND 22w1 18b1 23w1 17b32344
11Avyukt Shah0IND 23b- -0 -0 -0023000
12Devansh krishna0IND 24w1 23b0 20w1 16b29342
13DEVANSH SRIVASTAV0IND 1w½ 5b+ 21b0 9w1,51244,51,25
14Kashvi sood0IND 2b0 19w- 9w- -0019220
15Kaustav Nayak0IND 3w0 9b1 22b1 21w283,54,52
16Kavir Manchanda0IND 4b+ 2w0 24b1 12w21033,51,5
17Purushrut Sharma0IND 5w+ 8w1 2b1 10w3144,54,5
18Reyansh Garg0IND 6b1 10w0 8b0 22w113561
19Riddhi Nair0IND 7w- 14b- -0 -0024000
20Shourya Rawat0IND 8b0 6w1 12b0 24w116451
21Shreyovi Singh0IND 9w1 3b½ 13w1 15b2,54453,75
22Smayan Kumar Srivastava0IND 10b0 7w+ 15w0 18b11455,50,5
23Swanik Srivastava0IND 11w+ 12w1 10b0 8w25563
24Vansh Jain0IND 12b0 -1 16w0 20b117451

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)