VII Campeonato Sudamericano U17 Femenino CLASICO

Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:33:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungU07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem
Liên kếtLichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 32 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLoạiPháiNhómLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
16Hevia Navas, Amalia LarissaU17wU17FVEN1678Venezuela803284
25Quintero Mendez, Maria AlejandraU17wU17FCOL0Casanare512184
37Gutierrez Aguilar, Margarita MariaU17wU17FCOL1564Bogotá521154
48Garcia Rojas, Ana MariaU17wU17FCOL1597Cundinamarca530134
54Rocha Lopez, ElizabethU17wU17FCOL1558Caldas3,5008,54
61Ruiz Ramirez, Juana ValentinaU17wU17FCOL1540Tolima302124
79Tovar Mendez, Sara ValentinaU17wU17FCOL0Bogotá2,50064
82Ocacionez Amortegui, Maria CamilaU17wU17FCOL0Bogotá2017,254
93Calvo Castillo, JulianaU17wU17FCOL1427Bogotá2005,754

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)