VII Campeonato Sudamericano U15 Femenino CLASICO| Liên đoàn | Colombia ( COL ) |
| Tổng trọng tài | IA Montana, Juan Francisco 4400712 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Ruiz Aguilar, Pablo Alexander 4401352 |
| Trọng tài | IA Soto Consuegra, Juan Carlos 4405005; Rodriguez ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutos más 30 segundos de incremento |
| Địa điểm | Palacio de los deportes - Bogota |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/27 đến 2026/10/31 |
| Rating trung bình / Average age | 1555 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 00:46:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem |
| Liên kết | Bases del Torneo, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 30 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Leguizamo Cortes, Laura Juliana | 144403186 | COL | 1914 | w | U15 | U15F | Cundinamarca |
| 2 | WCM | Posada Torres, Briggith | 144431236 | COL | 1864 | w | U15 | U15F | ANTIOQUIA |
| 3 | | Polania Naranjo, Laura Camila | 144421354 | COL | 1590 | w | U15 | U15F | Bogotá |
| 4 | | Cid Aguilera, Maria Jesus | 3478793 | CHI | 1558 | w | U15 | U15F | Chile |
| 5 | | Ospina Soto, Sara Lucia | 4484681 | COL | 1527 | w | U15 | U15F | Quindio |
| 6 | | Sevilla Fuertes, Ana Julieta | 144428383 | COL | 1518 | w | U15 | U15F | Cauca |
| 7 | | Vega Nino, Sol Kamila | 144464991 | COL | 1516 | w | U15 | U15F | Casanare |
| 8 | | Leal Medina, Isabella Miranda | 23922958 | VEN | 1499 | w | U15 | U15F | Venezuela |
| 9 | | Ferro Urrego, Valeria | 144442041 | COL | 1433 | w | U15 | U15F | Cundinamarca |
| 10 | | Rozo Cruz, Tania Sofia | 4496353 | COL | 1431 | w | U15 | U15F | Cundinamarca |
| 11 | | Melo Diaz, Karol Sofia | 144428367 | COL | 1408 | w | U15 | U15F | Tolima |
| 12 | | Ovalle Mendieta, Maria Angelica | 144463774 | COL | 0 | w | U15 | U15F | Bogotá |
|
|
|
|