VII Campeonato Sudamericano U15 Femenino CLASICOCập nhật ngày: 31.10.2026 18:34:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem |
| Liên kết | Bases del Torneo, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 54 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/28 lúc 9 am
| Bàn | | White | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | Rtg | PGN |
| 1 | | Ospina Soto, Sara Lucia | COL | 1527 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Sevilla Fuertes, Ana Julieta | COL | 1518 | PGN |
| 2 | | Vega Nino, Sol Kamila | COL | 1516 | 2 | 0 - 1 | 1 | WCM | Posada Torres, Briggith | COL | 1864 | PGN |
| 3 | | Leguizamo Cortes, Laura Juliana | COL | 1914 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Cid Aguilera, Maria Jesus | CHI | 1558 | PGN |
| 4 | | Polania Naranjo, Laura Camila | COL | 1590 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Leal Medina, Isabella Miranda | VEN | 1499 | PGN |
| 5 | | Ferro Urrego, Valeria | COL | 1433 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Rozo Cruz, Tania Sofia | COL | 1431 | PGN |
| 6 | | Ovalle Mendieta, Maria Angelica | COL | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Melo Diaz, Karol Sofia | COL | 1408 | PGN |
|
|
|
|