VII Campeonato Sudamericano U15 Femenino CLASICOCập nhật ngày: 31.10.2026 00:36:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem |
| Liên kết | Bases del Torneo, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Số ván | Đã có 48 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 8
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | Nhóm | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 2 | WCM | Posada Torres, Briggith | U15 | w | U15F | COL | 1864 | ANTIOQUIA | 7 | 0 | 1890 | 32 | 35 |
| 2 | 5 | | Ospina Soto, Sara Lucia | U15 | w | U15F | COL | 1527 | Quindio | 6 | 0 | 1782 | 30,5 | 31,5 |
| 3 | 7 | | Vega Nino, Sol Kamila | U15 | w | U15F | COL | 1516 | Casanare | 5 | 0 | 1705 | 34,5 | 35,5 |
| 4 | 1 | | Leguizamo Cortes, Laura Juliana | U15 | w | U15F | COL | 1914 | Cundinamarca | 5 | 0 | 1624 | 32 | 33 |
| 5 | 6 | | Sevilla Fuertes, Ana Julieta | U15 | w | U15F | COL | 1518 | Cauca | 5 | 0 | 1616 | 29,5 | 30,5 |
| 6 | 3 | | Polania Naranjo, Laura Camila | U15 | w | U15F | COL | 1590 | Bogotá | 4 | 1 | 1543 | 34 | 37 |
| 7 | 4 | | Cid Aguilera, Maria Jesus | U15 | w | U15F | CHI | 1558 | Chile | 4 | 2 | 1524 | 25 | 26 |
| 8 | 8 | | Leal Medina, Isabella Miranda | U15 | w | U15F | VEN | 1499 | Venezuela | 3,5 | 0 | 1554 | 32 | 33 |
| 9 | 9 | | Ferro Urrego, Valeria | U15 | w | U15F | COL | 1433 | Cundinamarca | 3,5 | 0 | 1542 | 29 | 30 |
| 10 | 10 | | Rozo Cruz, Tania Sofia | U15 | w | U15F | COL | 1431 | Cundinamarca | 3 | 0 | 1499 | 29,5 | 30,5 |
| 11 | 11 | | Melo Diaz, Karol Sofia | U15 | w | U15F | COL | 1408 | Tolima | 1 | 1 | 1163 | 30 | 31 |
| 12 | 12 | | Ovalle Mendieta, Maria Angelica | U15 | w | U15F | COL | 0 | Bogotá | 1 | 2 | 1214 | 30 | 31 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|