VII Campeonato Sudamericano U13 Femenino CLASICO

Liên đoànColombia ( COL )
Tổng trọng tàiIA Montana, Juan Francisco 4400712
Phó Tổng Trọng tàiIA Ruiz Aguilar, Pablo Alexander 4401352
Trọng tàiIA Soto Consuegra, Juan Carlos 4405005; Rodriguez ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard) 60 minutos más 30 segundos de incremento
Địa điểmPalacio de los deportes - Bogota
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/27 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1539 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 00:26:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungU07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem
Liên kếtBases del Torneo, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Số vánĐã có 56 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1WCMSolano Trillos Thaliana1783COL 8w½ 14b1 2w1 6b1 5w1 4b½ 3w1 12b1 11w71019093336
2Cupaban Alonso Luciana1726COL 9b½ 7w1 1b0 8w1 3b0 6w1 4w½ 5b0 10w460159935,538
3Sanchez Torres Juliana1706COL 10w1 6b0 14w1 4b0 2w1 5b1 1b0 7w1 13w541168732,534,5
4Lizarazo Camelo Sara Alejandra1666COL 11b1 5w0 9b1 3w1 6b½ 1w½ 2b½ 14w1 8b5,530172333,536,5
5Cid Aguilera Ignacia Belen1654CHI 12w1 4b1 6w0 11b1 1b0 3w0 7b1 2w1 14b552168934,537
6Samaca Becerra Linda Gabriela1555COL 13b1 3w1 5b1 1w0 4w½ 2b0 9w1 11b1 12w5,520173733,535
7Hernandez Guarin Elisa Manuela1518COL 14w½ 2b0 8w½ 12b0 13w½ 10b1 5w0 3b0 9b2,512013832728,5
8Beltran Bohada Valery1473COL 1b½ 9w0 7b½ 2b0 14w1 13b1 12w0 10b1 4w48015122627,5
9Ruiz Espitia Maria Antonia1434COL 2w½ 8b1 4w0 10b0 11w1 12w1 6b0 13b0 7w3,591146428,530
10Trujillo Castaneda Maria Antonia1433COL 3b0 13w1 11b0 9w1 12b0 7w0 14b0 8w0 2b2130127325,527
11Franco Vargas Anel Danira0COL 4w0 12b1 10w1 5w0 9b0 14b½ 13w1 6w0 1b3,5102145028,530
12Monsalve Restrepo Sara0COL 5b0 11w0 13b1 7w1 10w1 9b0 8b1 1w0 6b470151227,529
13Roldan Aroca Celeste Maia Cristal0COL 6w0 10b0 12w0 14b0 7b½ 8w0 11b0 9w1 3b1,514012012628
14Sandoval Yepes Zara0COL 7b½ 1w0 3b0 13w1 8b0 11w½ 10w1 4b0 5w3110146029,531

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)