VII Campeonato Sudamericano U13 Femenino CLASICOCập nhật ngày: 31.10.2026 18:34:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem |
| Liên kết | Bases del Torneo, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 63 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | Nhóm | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 1 | WCM | Solano Trillos, Thaliana | U13 | w | U13F | COL | 1783 | Bogotá | 8 | 0 | 1904 | 41,5 | 44,5 |
| 2 | 6 | | Samaca Becerra, Linda Gabriela | U13 | w | U13F | COL | 1555 | Bolivar | 6,5 | 0 | 1740 | 43 | 44,5 |
| 3 | 4 | | Lizarazo Camelo, Sara Alejandra | U13 | w | U13F | COL | 1666 | Valle | 6,5 | 0 | 1736 | 43 | 46 |
| 4 | 3 | | Sanchez Torres, Juliana | U13 | w | U13F | COL | 1706 | Caquetá | 6 | 1 | 1696 | 40 | 41,5 |
| 5 | 5 | | Cid Aguilera, Ignacia Belen | U13 | w | U13F | CHI | 1654 | Chile | 6 | 2 | 1698 | 42,5 | 45,5 |
| 6 | 2 | | Cupaban Alonso, Luciana | U13 | w | U13F | COL | 1726 | Santander | 5 | 0 | 1623 | 44 | 46 |
| 7 | 9 | | Ruiz Espitia, Maria Antonia | U13 | w | U13F | COL | 1434 | Bogotá | 4 | 1 | 1465 | 34,5 | 36 |
| 8 | 12 | | Monsalve Restrepo, Sara | U13 | w | U13F | COL | 0 | Antioquia | 4 | 2 | 1474 | 37 | 38,5 |
| 9 | 8 | | Beltran Bohada, Valery | U13 | w | U13F | COL | 1473 | Meta | 4 | 3 | 1486 | 35,5 | 37 |
| 10 | 11 | | Franco Vargas, Anel Danira | U13 | w | U13F | COL | 0 | Cundinamarca-Tocancipa | 3,5 | 0 | 1445 | 40 | 41,5 |
| 11 | 14 | | Sandoval Yepes, Zara | U13 | w | U13F | COL | 0 | Cundinamarca-Tocancipa | 3 | 0 | 1434 | 39 | 40,5 |
| 12 | 7 | | Hernandez Guarin, Elisa Manuela | U13 | w | U13F | COL | 1518 | Meta | 3 | 0 | 1389 | 34 | 35,5 |
| 13 | 10 | | Trujillo Castaneda, Maria Antonia | U13 | w | U13F | COL | 1433 | Huila | 2 | 0 | 1275 | 32,5 | 34 |
| 14 | 13 | | Roldan Aroca, Celeste Maia Cristal | U13 | w | U13F | COL | 0 | Bogotá | 1,5 | 0 | 1207 | 34 | 36 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|