VII Campeonato Sudamericano U11 Femenino CLASICO|
Cập nhật ngày: 28.10.2026 18:13:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem |
| Liên kết | Bases del Torneo, Partidas en vivo, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 18 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Martinez Mora, Ivanna Valentina | 144464150 | COL | 1640 | w | U11 | U11F | Quindio |
| 2 | | Esterling Galindo, Abby Gabriela | 144452349 | COL | 1638 | w | U11 | U11F | Meta |
| 3 | | Ayala Delgado, Gabriela | 144422288 | COL | 1497 | w | U11 | U11F | Bogotá |
| 4 | | Garcia Tabares, Sara Lucia | 144452454 | COL | 1494 | w | U11 | U11F | Santander |
| 5 | | Cardona Garces, Sofia Marieth | 144431317 | COL | 1471 | w | U11 | U11F | Caldas |
| 6 | | Zambrano Molina, Maria Victoria | 144439067 | COL | 1447 | w | U11 | U11F | Bolivar |
| 7 | | Agudelo Guevara, Mariana | 144427484 | COL | 1405 | w | U11 | U11F | Cundinamarca |
| 8 | | Corchuelo Acero, Ayelen Aydana | 144465238 | COL | 0 | w | U11 | U11F | Cundinamarca |
| 9 | | D Lima Diaz, Megan | 144445504 | COL | 0 | w | U11 | U11F | Bogotá |
| 10 | | Tapiero Rios, Selena | 144479875 | COL | 0 | w | U11 | U11F | Meta |
| 11 | | Terreros Rincon, Salome | 144419228 | COL | 0 | w | U11 | U11F | Cundinamarca |
| 12 | | Valbuena Paez, Leticia | 144445431 | COL | 0 | w | U11 | U11F | Bogotá |
| 13 | | Zuniga Gil, Maria Camila | 144452012 | COL | 0 | w | U11 | U11F | Valle |
|
|
|
|