VII Campeonato Sudamericano U11 Femenino CLASICO

Liên đoànColombia ( COL )
Tổng trọng tàiIA Montana, Juan Francisco 4400712
Phó Tổng Trọng tàiIA Ruiz Aguilar, Pablo Alexander 4401352
Trọng tàiIA Soto Consuegra, Juan Carlos 4405005; FA Cuartas ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard) 60 minutos más 30 segundos de incremento
Địa điểmPalacio de los deportes - Bogota
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/27 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1461 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:35:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungU07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem
Liên kếtBases del Torneo, Partidas en vivo, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 47 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLoạiPháiNhómLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
19D Lima Diaz, MeganU11wU11FCOL0Bogotá7,5017354549
24Garcia Tabares, Sara LuciaU11wU11FCOL1494Santander71164444,547,5
33Ayala Delgado, GabrielaU11wU11FCOL1497Bogotá72169743,546
45Cardona Garces, Sofia MariethU11wU11FCOL1471Caldas6,5016204445
56Zambrano Molina, Maria VictoriaU11wU11FCOL1447Bolivar5,50150644,547
610Tapiero Rios, SelenaU11wU11FCOL0Meta5014604445
71Martinez Mora, Ivanna ValentinaU11wU11FCOL1640Quindio50145141,542,5
87Agudelo Guevara, MarianaU11wU11FCOL1405Cundinamarca4,50143742,543,5
98Corchuelo Acero, Ayelen AydanaU11wU11FCOL0Cundinamarca4,50140839,540,5
1012Valbuena Paez, LeticiaU11wU11FCOL0Bogotá4014034344
1113Zuniga Gil, Maria CamilaU11wU11FCOL0Valle3012754142
122Esterling Galindo, Abby GabrielaU11wU11FCOL1638Meta2,5011983637
1311Terreros Rincon, SalomeU11wU11FCOL0Cundinamarca106693536

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)