SUB 9 FEMENINO tienen dia de descanso el 31 de octubre

VII Campeonato Sudamericano U09 femenino CLASICO

Liên đoànColombia ( COL )
Tổng trọng tàiIA Montana, Juan Francisco 4400712
Phó Tổng Trọng tàiIA Ruiz Aguilar, Pablo Alexander 4401352
Trọng tàiIA Soto Consuegra, Juan Carlos 4405005; FA Gomez R ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard) 60 minutos más 30 segundos de incremento
Địa điểmPalacio de los deportes - Bogota
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/27 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1433 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:35:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungU07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem
Liên kếtBases del Torneo, Partidas en vivo, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 15 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLoạiPháiNhómLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
15Navia Duque, ValentinaU09wU09FCOL1596Valle4,501,58,754
23Monje Orozco, Danna IsabellaU09wU09FCOL1404Caquetá4016,54
36Lopez Jimenez, IsabellaU09wU09FCOL0Antioquia3,500,55,253
42Vargas Ortiz, AntoniaU09wU09FCOL0Valle20012
51Gonzalez Sastre, PaulinaU09wU09FCOL0Bogotá10001
64Gutierrez Ossuna, GabrielaU09wU09FCOL0Bogotá00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)