VII Campeonato Sudamericano U07 Absoluto CLASICO| Liên đoàn | Colombia ( COL ) |
| Tổng trọng tài | IA Montana, Juan Francisco 4400712 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Ruiz Aguilar, Pablo Alexander 4401352 |
| Trọng tài | IA Soto Consuegra, Juan Carlos 4405005; Sarmiento ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutos más 30 segundos de incremento |
| Địa điểm | Palacio de los deportes - Bogota |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/27 đến 2026/10/31 |
| Rating trung bình / Average age | 1418 / 7 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 23:49:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | U07, U07Fem, U09, U09Fem, U11, U11Fem, U13, U13Fem, U15, U15Fem, U17, U17Fem |
| Liên kết | Bases del torneo, Partidas en vivo, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Số ván | Đã có 40 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 8
| Hạng | Số | | Tên | Loại | Phái | Nhóm | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 1 | | Lopez Pachao, Eduardo Franco | U07 | | U07 | PER | 1613 | Peru | 7,5 | 0 | 1858 | 34,5 | 37,5 |
| 2 | 12 | | Jimenez Escobar, Sebastian Andres | U07 | | U07 | COL | 0 | Bogotá | 6 | 0 | 1634 | 33,5 | 37 |
| 3 | 4 | | Castellanos Castaneda, Samuel Daniel | U07 | | U07 | COL | 1400 | Cundinamarca | 6 | 0 | 1634 | 32,5 | 32,5 |
| 4 | 3 | | Prado Caraballo, Hebert Jesus | U07 | | U07 | VEN | 1456 | Venezuela | 5 | 0 | 1529 | 36 | 39 |
| 5 | 8 | | Carrasco Martinez, Bastian Josue | U07 | | U07 | PER | 0 | Peru | 5 | 0 | 1522 | 32 | 33 |
| 6 | 18 | | Vargas Tiznado, Daniel Fernando | U07 | | U07 | PER | 0 | Peru | 4,5 | 1 | 1477 | 33 | 36,5 |
| 7 | 11 | | Gurrute Samboni, Santhiago | U07 | | U07 | COL | 0 | Cauca | 4,5 | 2 | 1450 | 30 | 32 |
| 8 | 2 | | Arando Ochoa, Milan | U07 | | U07 | PER | 1458 | Peru | 4 | 0 | 1434 | 37 | 40,5 |
| 9 | 6 | | Ayala Gonzalez, Emmanuel Alejandro | U07 | | U07 | COL | 0 | Bogotá | 4 | 0 | 1434 | 29,5 | 29,5 |
| 10 | 9 | | Escobar, Maximo Ulises | U07 | | U07 | ARG | 0 | Argetina | 4 | 0 | 1407 | 33 | 34 |
| 11 | 16 | | Quispe Chumbilla, Shemall Edgar | U07 | | U07 | PER | 0 | Peru | 4 | 0 | 1407 | 30,5 | 30,5 |
| 12 | 14 | | Ortiz Fernandez, Miguelangel | U07 | | U07 | COL | 0 | Atlantico | 4 | 0 | 1407 | 25 | 25 |
| 13 | 5 | | Acero Gomez, Gabriel Santiago | U07 | | U07 | COL | 0 | Cundinamarca-Tocancipa | 4 | 0 | 1400 | 28,5 | 28,5 |
| 14 | 13 | | Ortiz Carvajal, Keil Duvan | U07 | | U07 | COL | 0 | Tolima | 3,5 | 0 | 1364 | 32 | 34 |
| 15 | 10 | | Ferrada Parada, Joaquin Fernando | U07 | | U07 | COL | 0 | Norte De Santander | 3 | 0 | 1347 | 27,5 | 27,5 |
| 16 | 17 | | Ramirez Navarro, Isaac | U07 | | U07 | COL | 0 | Caldas | 2 | 0 | 1207 | 25 | 25 |
| 17 | 15 | | Polanco Prieto, Samuel | U07 | | U07 | COL | 0 | Meta | 1 | 0 | 1078 | 26 | 26 |
| 18 | 7 | | Canon Nunez, Isaac Leandro | U07 | | U07 | COL | 0 | Bogotá Club Deportivo Hendumo | 0 | 0 | 600 | 27 | 28 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|