Torneo Deportivo 2026-2027 · Zona Escolar No. 5 Por equiposCập nhật ngày: 26.10.2026 18:06:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antonio Amezquita
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Centro Mixta Lomas del Valle | 4b4 | 7w4 | 3b4 | 5w4 | 8 | 16 | 24,5 |
| 2 | Secundaria Mixta 69 A | 7b4 | 5w3 | 4w1½ | 6b4 | 6 | 12,5 | 19,5 |
| 3 | Colegio Británico | --2 | 6b4 | 1w0 | 4b2 | 5 | 8 | 33,5 |
| 4 | Secundaria Mixta 30 B | 1w0 | --2 | 2b2½ | 3w2 | 5 | 6,5 | 43 |
| 5 | Secundaria Mixta 69 B | 6w3 | 2b1 | 7w4 | 1b0 | 4 | 8 | 33,5 |
| 6 | Secundaria Mixta 30 A | 5b1 | 3w0 | --2 | 2w0 | 2 | 3 | 31,5 |
| 7 | Secundaria Mixta 10 | 2w0 | 1b0 | 5b0 | --2 | 2 | 2 | 38,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|