Адрес: Тараз 2❤️♞Квалификационный турнир с нормой 2 разряда 27-30.10.2026 Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:35:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 1 | | Abatov, Aslan | 0 | KAZ | | | | | | | 0F | * | * |
| 3 | | Abdulov, Alisher | 0 | KAZ | | | | | | | | 0F | * |
| 7 | | Alua, Zhumasheva | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 8 | | Ashkenov, Ahmedyar | 0 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Aubakirov, Almukhammed | 0 | KAZ | 0F | | | | | | | | |
| 11 | | Bakhyt, Zarina | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 13 | | Battalkhan, Alizhan | 0 | KAZ | | | | | | | | 0F | * |
| 18 | | Kadyr, Amir | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | 0F | * | * | * | * |
| 22 | | Naimantai, Alimansur | 0 | KAZ | | | | | | | | 0F | * |
| 26 | | Orazbay, Zhangir | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|