CHECKMATE CHALLENGE– PROGRAM CHECKMATE 95 (TAHUN 3)(PEREMPUAN)

Cập nhật ngày: 27.10.2026 06:12:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nur Izzuddin

Giải/ Nội dungT1-LELAKI, T2-LELAKI, T2-PEREMPUAN, T3-LELAKI, T3-PEREMPUAN, T1-PEREMPUAN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1PUTRI NUR ALEEYA BINTI MOHD SA'AMAS 2w1 4b1 3w1 5b1401010
2ELAKEEYA MARIMUTHUMAS 1b0 6w1 8b1 4w13095
3ZARA SELMA JOHANNA BINTI JOHAN AMAS 9b1 7w1 1b0 8w1307,53,5
4NURUL FALISHA BINTI SHARUL FAIZAMAS 10b1 1w0 6b1 2b0209,52,5
5KASIH AYLA SUFIA BINTI MOHAMED IMAS 6b0 9w1 7b1 1w0208,52,5
6WILMA ZAHEEN BINTI MOHD FADZLIMAS 5w1 2b0 4w0 9b12083
7JASREET KAUR SANDHU A/P TERRSHEMMAS 8w1 3b0 5w0 10b½1,506,51,25
8SOUMYIAA A/P DEENASH TMAS 7b0 10w1 2w0 3b01080,5
9NUR AMRINA YUSRA BINTI MOHAMAD IMAS 3w0 5b0 10b1 6w0107,50,5
10DHIYAAH A/P MURUGANMAS 4w0 8b0 9w0 7w½0,505,50,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)