CHECKMATE CHALLENGE– PROGRAM CHECKMATE 95 (TAHUN 2)(LELAKI)

Cập nhật ngày: 27.10.2026 13:04:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nur Izzuddin

Giải/ Nội dungT1-LELAKI, T2-LELAKI, T2-PEREMPUAN, T3-LELAKI, T3-PEREMPUAN, T1-PEREMPUAN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ADAM RIZQI BIN RAZALIMAS 6w0 8b0 10w1 4b½1,5807,51,75
2AHMAD QAWI BIN AHMAD ZUHAIRIMAS 7b- 4b- 5b- 10b-010000
3AIDAN MUAYYAD BIN MUHAMMAD ABULLMAS 8w½ 10b1 7w½ 6b½2,5309,55,25
4ARASY HAKIMI BIN AFI ASYRAFMAS 9b0 2w+ 6w0 1w½1,5708,50,75
5DHESHWAN A/L SARAVANANMAS 10w1 7b0 2w+ 8b026091
6MUHAMMAD AFFAN ANAQI BIN KAMARULMAS 1b1 9w0 4b1 3w½2,5508,54,25
7MUHAMMAD RAYYAN BIN MOHAMMAD YACMAS 2w+ 5w1 3b½ 9w13,510116,25
8MUHAMMAD SHAKIR ALI BIN MOHAMEDMAS 3b½ 1w1 9b0 5w12,54094,75
9SACHHIIN A/L RUKESWARANMAS 4w1 6b1 8w1 7b0320106,5
10ZAYN ISKANDAR BIN HAZRIL ISKANDAMAS 5b0 3w0 1b0 2w+19070

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)