PORPROV XVII JATENG 2026 CABOR CATUR BEREGU KILAT PUTRI

Ban Tổ chứcKONI JATENG & PENGPROV PERCASII JATENG
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcSUGENG PRADSAJA, M.M
Tổng trọng tàiIBNU ANAS, WNP
Trọng tàiLILIK SUPRIYONO, M.Pd., WNP
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 Menit + 3 Detik
Địa điểmHotel Gosyen Kota Salatiga
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/29 đến 2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 09:19:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Giải/ Nội dungBEREGU KLASIK PA, PERORANGAN KLASIK PA, BEREGU CEPAT PA, BEREGU KILAT PA, PERORANGAN CEPAT PA, PERORANGAN KILAT PA, BEREGU KLASIK PI, PERORANGAN KLASIK PI, BEREGU CEPAT PI, BEREGU KILAT PI, PERORANGAN CEPAT PI, PERORANGAN KILAT PI
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4 
1KOTA SEMARANG * 21½2221509,516,5
2KABUPATEN TEMANGGUNG * 1122211089,8
3KABUPATEN BANYUMAS0 * 212210078
4KABUPATEN JEPARA10 * 1228066,8
5KOTA SALATIGA½11 * 12605,59
6KABUPATEN BOYOLALI0011 * 25046,3
7KOTA PEKALONGAN00000 * 0000
KOTA SURAKARTA00000 * 0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)