PALA CHESS ACADEMY Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:38:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | CHERIAN, | | IND | 0 |
| 2 | | DEVIKA, | | IND | 0 |
| 3 | | ETHEN ELDHO, | | IND | 0 |
| 4 | | ETHEN SANU, | | IND | 0 |
| 5 | | JEON, | | IND | 0 |
| 6 | | JOEL, | | IND | 0 |
| 7 | | JOSH, | | IND | 0 |
| 8 | | KALYANI, | | IND | 0 |
| 9 | | MEHATHBEL, | | IND | 0 |
| 10 | | MICHELE, | | IND | 0 |
| 11 | | MIRELLE, | | IND | 0 |
| 12 | | PAUL, | | IND | 0 |
| 13 | | SADHIKA, | | IND | 0 |
| 14 | | THEJAS, | | IND | 0 |
| 15 | | MATHEW, | | IND | 0 |
|
|
|
|