PALA CHESS ACADEMY Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:38:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | ETHEN ELDHO, | IND | 0 | 5,5 | 18,5 | 19,5 | 17,25 |
| 2 | 10 | | MICHELE, | IND | 0 | 4,5 | 20 | 22,5 | 15,75 |
| 3 | 5 | | JEON, | IND | 0 | 4 | 20 | 22 | 12 |
| 4 | 11 | | MIRELLE, | IND | 0 | 4 | 20 | 21 | 11,5 |
| 5 | 13 | | SADHIKA, | IND | 0 | 3,5 | 17,5 | 20 | 10,25 |
| 6 | 15 | | MATHEW, | IND | 0 | 3,5 | 11 | 15 | 6,75 |
| 7 | 8 | | KALYANI, | IND | 0 | 3 | 19 | 21,5 | 8 |
| 8 | 4 | | ETHEN SANU, | IND | 0 | 3 | 17 | 18 | 5,5 |
| 9 | 7 | | JOSH, | IND | 0 | 3 | 14 | 15 | 5 |
| 10 | 6 | | JOEL, | IND | 0 | 3 | 12 | 13 | 4 |
| 11 | 1 | | CHERIAN, | IND | 0 | 2,5 | 17 | 19,5 | 7,25 |
| 12 | 9 | | MEHATHBEL, | IND | 0 | 2,5 | 17 | 18 | 5,75 |
| 13 | 12 | | PAUL, | IND | 0 | 2 | 15,5 | 16,5 | 3 |
| 14 | 14 | | THEJAS, | IND | 0 | 1 | 16,5 | 17,5 | 1 |
| 15 | 2 | | DEVIKA, | IND | 0 | 1 | 16 | 17 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|