CHECKMATE CHALLENGE– PROGRAM CHECKMATE 95 (TAHUN 1)(LELAKI)

Cập nhật ngày: 27.10.2026 06:08:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nur Izzuddin

Giải/ Nội dungT1-LELAKI, T2-LELAKI, T2-PEREMPUAN, T3-LELAKI, T3-PEREMPUAN, T1-PEREMPUAN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ADIYAT BIN ABDUL MALIKMAS 6w1 8b0 4w0 9b0170101
2AHMAD ANAS NAJHAN BIN ZUL HALIFMAS 7b0 9w0 5b0 3w+18090
3ARMAN HAFIZ BIN MUHD FAHMIMAS 8w- 10b- 6w0 2b-010010
4AURELIUS MIKHAIL AUGUSTINEMAS 9b1 5w1 1b1 8w0320106
5JAYDEN YU JUN XENMAS 10w1 4b0 2w1 6b134074
6MUHAMMAD ANNAS ANAQI BIN MOHD FAMAS 1b0 7w0 3b1 5w019070
7RHYZEL REHVIENDHRAN A/L ROMEO PEMAS 2w1 6b1 8w0 10b133084
8SHARAV KAVISH A/L DINISH MURUGIAMAS 3b+ 1w1 7b1 4b1410117
9SHEIKH UZAIR MATIN BIN SHEIKH MOMAS 4w0 2b1 10b0 1w126272
10TEDRIC FRANCISMAS 5b0 3w+ 9w1 7w0251102

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)