APS UNDER-19 GIRLS CHESS TOURNAMENT Dates 27th October, 2026 Cập nhật ngày: 27.10.2026 08:15:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: onegoalchessacademy@8374153718
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | APS AHLIYANAGAR | 0 | IND | 4b1 | 6w½ | 2b1 | 2,5 | 2 | 0 | 2 | 2,5 |
| 2 | | APS DIGHI | 0 | IND | 5w0 | 3b1 | 1w0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 6,5 |
| 3 | | APS JAISALMER | 0 | IND | 6b0 | 2w0 | 4b1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 2,5 |
| 4 | | APS JHANSI | 0 | IND | 1w0 | 5b0 | 3w0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 6,5 |
| 5 | | APS KKR BANGLORE | 0 | IND | 2b1 | 4w1 | 6b1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 2,5 |
| 6 | | APS RK PURAM | 0 | IND | 3w1 | 1b½ | 5w0 | 1,5 | 3 | 0 | 1 | 6,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|