APS UNDER-14 GIRLS CHESS TOURNAMENT Dates 27th October, 2026

Cập nhật ngày: 27.10.2026 08:48:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: onegoalchessacademy@8374153718

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1APS WELLINGTON0IND 3w1 4w1 2b1 5b14047,5
2APS KHADKI0IND 6b½ 3w1 1w0 4b12,5028,5
3APS BOLARUM0IND 1b0 2b0 5w1 6b12028
4APS JHANSI0IND 5w1 1b0 6w1 2w02028
5APS AHLIYANAGAR0IND 4b0 6w1 3b0 1w01018,5
6APS AHMEDABAD0IND 2w½ 5b0 4b0 3w00,5007,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)