Pragathi Chess Foundation-State U-11 Prize Money Chess Tournament, On Nov 1st at Sundarayya Bhavan ,Near Elephant Circle,Pragathinagar,Hyderabad,Contact Srinivas Raju Ph: 9553301959

Pragathi Chess Foundation-State U-11 Prize Money Chess Tournament, On Nov 1st at Sundarayya Bhavan,Pragathinagar,Hyderabad,Contact: 9553301959

Cập nhật ngày: 01.11.2026 12:10:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bhuvansai Vundemodhalu1612IND 11w1 9b1 4w½ 2b½ 3w14112,514,511
2Sundaraneedi Devansh1563IND 12b1 16w1 3b0 1w½ 9b13,541315,510,5
3AFMKrithik Reddy Makireddy1457IND 13w1 17b1 2w1 4b0 1b03615168,5
4Gantem Shouri Aryan1447IND 14b1 18w1 1b½ 3w1 17b03,53141610
5AFMHunmayi Subha Sree Pokuri1414IND 15w1 20b½ 9w½ 17b0 18w1381112,56
6Sarath Sai Machiraju1403IND 16b0 12w½ 7b1 18w1 14b½3911115,25
7A.Deerendra Goud0IND 17w0 13b0 6w0 11b0 15b002010,511,50
8Chinta Vedasri Amrutha Varshini0IND 18b0 14w0 12b0 15w1 10b011810,5121,5
9Gudiwada Sriram0IND 19w1 1w0 5b½ 10b1 2w02,51013156
10Guduru Harshavardhan0IND 20b0 15w1 18b0 9w0 8w12168,59,52,5
11Josyula Maitreyi0IND 1b0 19w0 15b½ 7w1 16b½21510,510,52
12Manaswini Chakka0IND 2w0 6b½ 8w1 20b1 19w13,5511,512,57,5
13Maridi Mahanth Krishna0IND 3b0 7w1 19b0 16w0 20w011910,510,50
14Rohan Bathina0IND 4w0 8b1 20w1 19b½ 6w½3711,512,56,25
15Ruthvik Padala0IND 5b0 10b0 11w½ 8b0 7w11,517881
16S Eeshita0IND 6w1 2b0 17w0 13b1 11w½2,51112,513,55
17Shaik Shazil Nawaz0IND 7b1 3w0 16b1 5w1 4w14212129
18Somanaboina Binith0IND 8w1 4b0 10w1 6b0 5b021411,512,53
19Vishal Sri Sai Yerramasu0IND 9b0 11b1 13w1 14w½ 12b02,51311124,5
20Vudvitha Aleti0IND 10w1 5w½ 14b0 12w0 13b12,51211,512,54,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)