PORPROV XVII JATENG 2026 CABOR CATUR BEREGU KLASIK PUTRA| Ban Tổ chức | KONI JATENG & PENGPROV PERCASII JATENG |
| Liên đoàn | Indonesia ( INA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | SUGENG PRADSAJA, M.M |
| Tổng trọng tài | IBNU ANAS, WNP |
| Trọng tài | LILIK SUPRIYONO, M.Pd., WNP |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 Menit + 30 Detik |
| Địa điểm | Hotel Gosyen Kota Salatiga |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/27 đến 2026/10/30 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 03:58:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023
| Giải/ Nội dung | BEREGU KLASIK PUTRA BEREGU KLASIK PUTRI BEREGU CEPAT PUTRA BEREGU CEPAT PUTRI BEREGU KILAT PUTRA BEREGU KILAT PUTRI PERORANGAN KLASIK PUTRA PERORANGAN KLASIK PUTRI PERORANGAN CEPAT PUTRA PERORANGAN CEPAT PUTRI PERORANGAN KILAT PUTRA PERORANGAN KILAT PUTRI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | KABUPATEN BREBES | * | 1½ | 1½ | 1½ | 1 | 1 | 2 | 1½ | 17 | 0 | 10 | 40,8 | 4,5 |
| 2 | KABUPATEN CILACAP | ½ | * | 1 | 1½ | 2 | 2 | 1 | 2 | 14 | 1 | 10 | 29,3 | 3 |
| 3 | KABUPATEN KENDAL | ½ | 1 | * | 1 | 1½ | 1½ | 2 | 2 | 14 | 1 | 9,5 | 27 | 2,5 |
| 4 | KABUPATEN PURWOREJO | ½ | ½ | 1 | * | 1½ | 1½ | 2 | 2 | 13 | 0 | 9 | 22,3 | 2 |
| 5 | KOTA SURAKARTA | 1 | 0 | ½ | ½ | * | 1½ | ½ | 1½ | 7 | 0 | 5,5 | 13 | 2 |
| 6 | KOTA SEMARANG | 1 | 0 | ½ | ½ | ½ | * | 1½ | 1 | 5 | 2 | 5 | 10,5 | 2 |
| 7 | KOTA SALATIGA | 0 | 1 | 0 | 0 | 1½ | ½ | * | 1 | 5 | 0 | 4 | 12 | 1 |
| 8 | KABUPATEN JEPARA | ½ | 0 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | * | 2 | 0 | 3 | 4,5 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points) Hệ số phụ 5: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|