PORPROV XVII JATENG 2026 CABOR CATUR BEREGU KLASIK PUTRA

Ban Tổ chứcKONI JATENG & PENGPROV PERCASII JATENG
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcSUGENG PRADSAJA, M.M
Tổng trọng tàiIBNU ANAS, WNP
Trọng tàiLILIK SUPRIYONO, M.Pd., WNP
Thời gian kiểm tra (Standard)60 Menit + 30 Detik
Địa điểmHotel Gosyen Kota Salatiga
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/27 đến 2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.10.2026 11:01:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Giải/ Nội dungBEREGU KLASIK PA, PERORANGAN KLASIK PA, BEREGU CEPAT PA, BEREGU KILAT PA, PERORANGAN CEPAT PA, PERORANGAN KILAT PA, BEREGU KLASIK PI, PERORANGAN KLASIK PI, BEREGU CEPAT PI, BEREGU KILAT PI, PERORANGAN CEPAT PI, PERORANGAN KILAT PI
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1KABUPATEN BREBES * 1½1½12100613,54
2KABUPATEN KENDAL * 111½2805,592
3KABUPATEN CILACAP½1 * 22705,57,81,5
4KABUPATEN PURWOREJO½1 * 1½1½704,59,33
5KOTA SEMARANG1½ * 11½5045,81,5
6KOTA SURAKARTA½0½ * 1½302,52,51
7KABUPATEN JEPARA01½ * 1202,52,81
8KOTA SALATIGA00½1 * 101,51,30,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 5: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")