Чемпионат Талгарского района 2009-2014 г.р. среди девочек| Ban Tổ chức | Талгарская федерация шахмат |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nurmuhamedov Erlan 13774824 |
| Tổng trọng tài | Roziev, Dolkunzhan 447066121 |
| Trọng tài | Paring arbitr: Panov, Viktor 13736388 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standart 55+5 |
| Địa điểm | г. Талгар |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/30 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1238 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:50:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Giải/ Nội dung | B 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Erlikkyzy, Ayshuak | 447060239 | KAZ | 1515 |
| 2 | | Bulanbaeva, Daria | 447051612 | KAZ | 1493 |
| 3 | | Dumanbek, Akniet | 447077069 | KAZ | 1493 |
| 4 | | Bulanbaeva, Nuriya | 447051620 | KAZ | 1462 |
| 5 | | Nazar, Amina | 13787829 | KAZ | 1421 |
| 6 | | Akylbek, Kausar | 447086556 | KAZ | 0 |
| 7 | | Baurzhan, Merey | | KAZ | 0 |
| 8 | | Gazieva, Amina | 447005491 | KAZ | 0 |
| 9 | | Kadyr, Zere | 557039275 | KAZ | 0 |
| 10 | | Kebirova, Khalida | | KAZ | 0 |
|
|
|
|