Чемпионат Талгарского района 2009-2014 г.р. среди девочекCập nhật ngày: 31.10.2026 12:50:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Giải/ Nội dung | B 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 8 | | Gazieva, Amina | KAZ | 0 | 5,5 | 9,5 | 13,5 | 5 |
| 2 | 1 | | Erlikkyzy, Ayshuak | KAZ | 1515 | 5 | 12,5 | 17,5 | 4 |
| 3 | 4 | | Bulanbaeva, Nuriya | KAZ | 1462 | 4 | 13,5 | 19 | 3 |
| 4 | 2 | | Bulanbaeva, Daria | KAZ | 1493 | 4 | 12,5 | 19,5 | 3 |
| 5 | 5 | | Nazar, Amina | KAZ | 1421 | 3,5 | 12 | 17,5 | 3 |
| 6 | 3 | | Dumanbek, Akniet | KAZ | 1493 | 2,5 | 15,5 | 23 | 2 |
| 7 | 10 | | Kebirova, Khalida | KAZ | 0 | 2,5 | 12,5 | 18 | 2 |
| 8 | 9 | | Kadyr, Zere | KAZ | 0 | 2 | 11 | 15 | 2 |
| 9 | 6 | | Akylbek, Kausar | KAZ | 0 | 1 | 13 | 18,5 | 1 |
| 10 | 7 | | Baurzhan, Merey | KAZ | 0 | 0 | 4,5 | 8,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|