Чемпионат Талгарского района 2014-2009 г.р. среди мальчиков

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:09:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin

Giải/ Nội dungB 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐAgeCLB/Tỉnh
1Ashrepov, Zharkyn0KAZ13Rudam
2Atila, Bulat5570362500KAZ15Talgar chess club
3Bagdad, Imran137979051703KAZ13
4Baidulla, Asanali5570627140KAZ15Talgar chess club
5Baimukhamet, Ramazan5570614830KAZ14Парасат
6Bakhytzhan, Kaisar0KAZ13Talgar chess club
7Biet, Nurbek4470095351459KAZ13Айя chess club
8Ergazy, Asan0KAZ13Парасат
9Frolovs, Amals116325181420LAT12Talgar chess club
10Kenesbay, Ansar4470191150KAZ14Парасат
11Malikov, Rashid5570155891533KAZ13Talgar chess club
12Mels, Dinmukhamed4470045681891KAZ16
13Nesipbai, Eraly4470078341668KAZ13Айя chess club
14Niyazov, Dzhakhangir5570362920KAZ15Talgar chess club
15Omirtay, Alikhan4470055721549KAZ13Айя chess club
16Sabit, Nurali5570627650KAZ12
17Tleubai, Nurzhan4470099341607KAZ15Айя hess club
18Tleubay, Marlen4470116451478KAZ13Айя chess club