Чемпионат Талгарского района 2014-2009 г.р. среди мальчиковCập nhật ngày: 01.11.2026 11:08:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Giải/ Nội dung | B 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/30 lúc 12 30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Mels, Dinmukhamed | 1891 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Malikov, Rashid | 1533 | 6 |
| 2 | 5 | | Omirtay, Alikhan | 1549 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bagdad, Imran | 1703 | 2 |
| 3 | 3 | | Nesipbai, Eraly | 1668 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Biet, Nurbek | 1459 | 8 |
| 4 | 7 | | Tleubay, Marlen | 1478 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Tleubai, Nurzhan | 1607 | 4 |
| 5 | 9 | | Frolovs, Amals | 1420 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Ashrepov, Zharkyn | 0 | 10 |
| 6 | 11 | | Atila, Bulat | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kenesbay, Ansar | 0 | 16 |
| 7 | 15 | | Ergazy, Asan | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Baidulla, Asanali | 0 | 12 |
| 8 | 13 | | Baimukhamet, Ramazan | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Sabit, Nurali | 0 | 18 |
| 9 | 17 | | Niyazov, Dzhakhangir | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bakhytzhan, Kaisar | 0 | 14 |
|
|
|
|