Ekipno prvenstvo ŠŠD OŠ KZŽ-e u šahu šk. godina 2026./2027. - dječaci | Ban Tổ chức | Županijski školski sportski savez Krapinsko-zagorske županije |
| Liên đoàn | Croatia ( CRO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Radovan Cesarec |
| Tổng trọng tài | IA Mirjana Medić, 14501619 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Radmila Švaljek, 14501759 |
| Trọng tài | ŽS Krešimir Kralj, 14526786 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minuta + 5 sekundi za svaki odigrani potez |
| Địa điểm | Dom kulture, Gornje Jesenje |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1429 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.10.2026 13:53:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: wgm Mirjana Medic
| Giải/ Nội dung | Dječaci, Djevojčice |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Xem theo từng đội | CRO |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 7, Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | OŠ Antuna Mihanovića, Klanjec | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 24 | 161,5 |
| 2 | 3 | OŠ Donja Stubica | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 21,5 | 124 |
| 3 | 1 | OŠ Ljudevita Gaja, Krapina | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 17,5 | 92,5 |
| 4 | 6 | OŠ Ljudevit Gaj, Mihovljan | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 14,5 | 70 |
| 5 | 9 | OŠ Janka Leskovara, Pregrada | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 12,5 | 52,5 |
| 6 | 4 | OŠ Augusta Cesarca, Krapina | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 11,5 | 55 |
| 7 | 5 | OŠ Oroslavje | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 12 | 59,5 |
| 8 | 10 | OŠ Sveti Križ Začretje | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 7 | 17 |
| 9 | 8 | OŠ Đurmanec | 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 10 | 39,5 |
| 10 | 7 | OŠ Ante Kovačića, Zlatar | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 9,5 | 55,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
|
|
|
|