Чемпионат Талгарского района 2015-2016 г.р. среди мальчиков

Ban Tổ chứcТалгарская федерация шахмат
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcNurmuhamedov Erlan 13774824
Tổng trọng tàiRoziev, Dolkunzhan 447066121
Trọng tàiParing arbitr: Panov, Viktor 13736388; Dzhazykpaev ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)45+30
Địa điểmг. Талгар
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/30 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1136 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:40:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin

Giải/ Nội dungB 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kenenbaev Alan1492KAZ 10b1 8w1 4w1 3b½ 2b0 5w1 7b15,520275
2Malikov Abbas1668KAZ 12w1 4b½ 5w0 6b1 1w1 3b½ 8w1520,5284
3Turgan Eraly0KAZ 11b½ 7w1 8b1 1w½ 4b1 2w½ 5b½520273
4Khamza Ali1467KAZ 6w1 2w½ 1b0 5b1 3w0 9b1 10w14,52128,54
5Aldibek Madi0KAZ 7b½ 11w1 2b1 4w0 9b1 1b0 3w½421283
6Taufik Erasyl0KAZ 4b0 12b1 9w1 2w0 8b1 7w0 11w141622,54
7Temirbek Arsen0KAZ 5w½ 3b0 11b1 9w0 10w1 6b1 1w03,518253
8Zhagypar Mansur0KAZ 9w1 1b0 3w0 12b1 6w0 11b1 2b0319263
9Cholpanbay Isa0KAZ 8b0 10w1 6b0 7b1 5w0 4w0 -1317,5243
10Saparov Timur0KAZ 1w0 9b0 12w0 11w1 7b0 -1 4b0215222
11Bebedov Amir0KAZ 3w½ 5b0 7w0 10b0 12w+ 8w0 6b01,516,5231
12Leskul Akzhurek0KAZ 2b0 6w0 10b1 8w0 11b- -0 -0111171

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)