Чемпионат Талгарского района 2015-2016 г.р. среди мальчиковCập nhật ngày: 31.10.2026 10:40:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Giải/ Nội dung | B 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Kenenbaev, Alan | KAZ | 1492 | Парасат | 5,5 | 20 | 27 | 5 |
| 2 | 1 | | Malikov, Abbas | KAZ | 1668 | Talgar chess club | 5 | 20,5 | 28 | 4 |
| 3 | 11 | | Turgan, Eraly | KAZ | 0 | Talgar chess club | 5 | 20 | 27 | 3 |
| 4 | 3 | | Khamza, Ali | KAZ | 1467 | Talgar chess club | 4,5 | 21 | 28,5 | 4 |
| 5 | 4 | | Aldibek, Madi | KAZ | 0 | Айя chess club | 4 | 21 | 28 | 3 |
| 6 | 9 | | Taufik, Erasyl | KAZ | 0 | Айя chess club | 4 | 16 | 22,5 | 4 |
| 7 | 10 | | Temirbek, Arsen | KAZ | 0 | Айя chess club | 3,5 | 18 | 25 | 3 |
| 8 | 12 | | Zhagypar, Mansur | KAZ | 0 | Flagman | 3 | 19 | 26 | 3 |
| 9 | 6 | | Cholpanbay, Isa | KAZ | 0 | Айя chess club | 3 | 17,5 | 24 | 3 |
| 10 | 8 | | Saparov, Timur | KAZ | 0 | Flagman | 2 | 15 | 22 | 2 |
| 11 | 5 | | Bebedov, Amir | KAZ | 0 | Talgar chess club | 1,5 | 16,5 | 23 | 1 |
| 12 | 7 | | Leskul, Akzhurek | KAZ | 0 | Rudam | 1 | 11 | 17 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|