Чемпионат Талгарского района 2017 г.р. и младше среди девочекCập nhật ngày: 31.10.2026 12:36:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Giải/ Nội dung | B 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Kenenbaeva, Alua | 0 | KAZ | * | | | 1 | 1 | | 1 | + | 1 | 5 | 8,5 | 11,5 | 5 |
| 2 | | Bakyt, Dayana | 0 | KAZ | | * | 1 | 1 | 1 | 0 | | | 1 | 4 | 11 | 15 | 4 |
| 3 | | Daribay, Symbat | 0 | KAZ | | 0 | * | | ½ | ½ | 1 | + | 1 | 4 | 8 | 12 | 3 |
| 4 | | Erjan, Sara | 0 | KAZ | 0 | 0 | | * | 0 | | 1 | + | 1 | 3 | 9,5 | 14,5 | 3 |
| 5 | | Sultan, Rayana | 0 | KAZ | 0 | 0 | ½ | 1 | * | 1 | | 0 | | 2,5 | 13,5 | 19,5 | 2 |
| 6 | | Daribay, Kymbat | 0 | KAZ | | 1 | ½ | | 0 | * | 0 | | 1 | 2,5 | 11 | 15 | 2 |
| 7 | | Shugai, Kulpyr | 0 | KAZ | 0 | | 0 | 0 | | 1 | * | 1 | | 2 | 11,5 | 17,5 | 2 |
| 8 | | Marat, Zhansaya | 0 | KAZ | - | | - | - | 1 | | 0 | * | | 1 | 5 | 8,5 | 1 |
| 9 | | Bakyt, Amina | 0 | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | | 0 | | | * | 0 | 13,5 | 18,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|