Чемпионат Талгарского района 2017-2018 г.р. среди мальчиков| Ban Tổ chức | Талгарская федерация шахмат |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nurmuhamedov Erlan 13774824 |
| Tổng trọng tài | Roziev, Dolkunzhan 447066121 |
| Trọng tài | Paring arbitr: Panov, Viktor 13736388 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standart 45+30 |
| Địa điểm | г. Талгар |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/30 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1079 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:48:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Giải/ Nội dung | B 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abdukhamid, Khassan | 447086661 | KAZ | 1583 | 8 | Belim art |
| 2 | | Kasymkan, Tauekel | 447035420 | KAZ | 1522 | 8 | Парасат |
| 3 | | Abdi, Aiberen | 557011974 | KAZ | 0 | 8 | Айя chess club |
| 4 | | Alibek, Alizhan | 447084782 | KAZ | 0 | 8 | Парасат |
| 5 | | Askaruly, Altair | | KAZ | 0 | 8 | Айя chess club |
| 6 | | Baqytbek, Erkin | 557046301 | KAZ | 0 | 9 | Айя chess club |
| 7 | | Daulet, Darmenyar | 447009551 | KAZ | 0 | 9 | Айя chess club |
| 8 | | Daulet, Medeu | 557012067 | KAZ | 0 | 8 | Айя chess club |
| 9 | | Duisenbek, Nuriddin | 447051647 | KAZ | 0 | 9 | Айя chess club |
| 10 | | Erlanuly, Sultan | 557039240 | KAZ | 0 | 8 | Айя chess club |
| 11 | | Kairanbay, Asyl | | KAZ | 0 | 8 | Ru dam |
| 12 | | Kuanysh, Kasym | | KAZ | 0 | 8 | Айя chess club |
| 13 | | Kulmanbet, Omar | 557067066 | KAZ | 0 | 9 | Айя chess club |
| 14 | | Tleuberdi, Mansur | | KAZ | 0 | 8 | Айя chess club |
|
|
|
|