Чемпионат Талгарского района 2017-2018 г.р. среди мальчиковCập nhật ngày: 01.11.2026 09:04:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Giải/ Nội dung | B 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 7 | | Daulet, Darmenyar | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Abdukhamid, Khassan | 1583 | 1 |
| 2 | 2 | | Kasymkan, Tauekel | 1522 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Kairanbay, Asyl | 0 | 11 |
| 3 | 10 | | Erlanuly, Sultan | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Askaruly, Altair | 0 | 5 |
| 4 | 6 | | Baqytbek, Erkin | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Abdi, Aiberen | 0 | 3 |
| 5 | 4 | | Alibek, Alizhan | 0 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Kulmanbet, Omar | 0 | 13 |
| 6 | 8 | | Daulet, Medeu | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kuanysh, Kasym | 0 | 12 |
| 7 | 14 | | Tleuberdi, Mansur | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Duisenbek, Nuriddin | 0 | 9 |
|
|
|
|