Чемпионат Талгарского района 2017-2018 г.р. среди мальчиков

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:48:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin

Giải/ Nội dungB 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Kasymkan, TauekelKAZ1522Парасат4,59,514,54
21Abdukhamid, KhassanKAZ1583Belim art47,5144
311Kairanbay, AsylKAZ0Ru dam3,5814,53
47Daulet, DarmenyarKAZ0Айя chess club39,5163
513Kulmanbet, OmarKAZ0Айя chess club3610,52
69Duisenbek, NuriddinKAZ0Айя chess club35,5103
74Alibek, AlizhanKAZ0Парасат2,59,5162
83Abdi, AiberenKAZ0Айя chess club2,56,5122
910Erlanuly, SultanKAZ0Айя chess club28,513,52
108Daulet, MedeuKAZ0Айя chess club27,511,51
116Baqytbek, ErkinKAZ0Айя chess club27,5111
1214Tleuberdi, MansurKAZ0Айя chess club27102
135Askaruly, AltairKAZ0Айя chess club1711,51
1412Kuanysh, KasymKAZ0Айя chess club06100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)