Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Fischer turnaj při MČech mládeže 2026

Cập nhật ngày: 27.10.2026 18:19:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 128

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

*)
BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
113Sysr, Vojtěch15911 0 - 11 Horák, Jan21072
23Hurtík, Matěj20601 1 - 01 Janda, Lukáš154116
315Hampl, Martin15471 0 - 11 Chmel, Kristian20564
45Civín, Dominik20031 0 - 11 Mikulec, Eduard147218
519Nguyen, Trung Minh14681 ½ - ½1 Hanyková, Klára17486
67Koranda, Kosma17171 1 - 01 Holub, Petr146320
721Horáček, Jan14621 0 - 11 Frantsev, Iegor16728
89Buvalič, Josef16431 0 - 11 Svoboda, Pravoslav143522
933Garay, Jakub12161 1 - 01 Drvota, Bruno161510
1046Nguyen, Lé Nam Anh11601 ½ - ½1 Hanyk, Štěpán160912
1111Jína, Jakub16120 1 - 01 Šmíd, Petr105839
1217Horáčková, Eliška15000 1 - 00 Gajdáč, Sandra121534
1336Valiyeva, Elmira11390 1 - 00 Schmidt, Vojtěch139423
1424Bejvl, Antonín13770 1 - 00 Obr, Richard120635
1538Novotná, Eliška10720 0 - 10 Rejzek, Ondřej137725
1626Hříbal, Jakub13730 ½ - ½0 Kareis, Jakub107437
1740Šudřich, Jan10540 1 - 00 Bejvl, Jiří134627
1828Koleška, Jan13460 1 - 00 Matoušek, Filip104941
191FMŠpreňar, Petr22081 1 - 01 Rejzek, Zdeněk157914
2042Pavlova, Eva10340 0 - 10 Marcinkovskij, Michael132329
2130Košťál, Ondřej13020 1 - 00 Ramešová, Radka101543
2244Pavlov, Lev10050 0 - 10 Tichá, Marie129531
2332Mareš, Jakub12250 1 - 00 Jakubková, Zdeňka045

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định