Чемпионат Талгарского района 2019 г.р. и младше среди мальчиковCập nhật ngày: 31.10.2026 07:26:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nasreddin
| Giải/ Nội dung | B 6-8, B-10, G 8-12, B-12, B 14-18, G 14-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 6 | | Roziev, Yaxiya | KAZ | 0 | Парасат | 6,5 | 0 | 4,5 ... | 6 |
| 2 | 4 | | Kuanyshbekuly, Ernazar | KAZ | 0 | Парасат | 4,5 | 0 | 3,5 ... | 4 |
| 3 | 7 | | Sabit, Aldiayr | KAZ | 0 | Talgar chess club | 4 | 1 | 2 ... | 4 |
| 4 | 5 | | Kuanyshbekuly, Khaknazar | KAZ | 0 | Парасат | 4 | 2 | 2 ... | 4 |
| 5 | 1 | | Batyrkhanov, Sayn | KAZ | 0 | Айя chess club | 3 | 1 | 2 ... | 3 |
| 6 | 8 | | Serik, Yernar | KAZ | 0 | Айя chess club | 3 | 2 | 1 ... | 3 |
| 7 | 3 | | Kasumkhan, Nurdan | KAZ | 0 | Парасат | 2 | 0 | 1 ... | 2 |
| 8 | 2 | | Fatix, Alikhan | KAZ | 0 | Talgar chess club | 1 | 0 | 1 ... | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Koya Tie-Break (fine) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|