XXI FESTIVAL DE XADREZ ESCOLAR 2026 9° ANO MASCULINO

Cập nhật ngày: 28.10.2026 19:38:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1DANIEL MOREIRA SEGAL0BRA 4w1 7b1 3w1 2b0 5w14217,513
2Davi Recalcatti Voivoda0BRA 5b1 3w0 6b1 1w1 7b14316,511
3Erick Gustavo Dos Santos0BRA 6w1 2b1 1b0 7w1 -14118,513
4Felipe Poltronieri0BRA 1b0 5w1 7w0 -1 6b13404,59
5João Vittor Junkies Pires Vieira0BRA 2w0 4b0 -1 6w1 1b02607,512
6Murilo Da Silva De Melo0BRA 3b0 -1 2w0 5b0 4w01707,513
7YURI GABRIEL PUME PEREIRA0BRA -1 1w0 4b1 3b0 2w02501016

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)