Western Asian Youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 14 Girls Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:25:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: BhaskarV
| Giải/ Nội dung | B U12G, B U12O, B U14G, B U14O |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 14 | | Aadesara, Kavisha Pinkesh | 1652 | IND | | | | | | | miễn đấu |
| 33 | | Devasya, Fulchandra Patel | 1492 | IND | | | | | | miễn đấu | |
| 35 | | Kandel, Ujjivani | 1473 | NEP | | | | | miễn đấu | | |
| 43 | | Lekasri, U | 1405 | IND | | | miễn đấu | | | | |
| 44 | | Manvi, Sharma | 0 | IND | | miễn đấu | | | | | |
| 40 | | Samriddhi, Bishnoi | 1447 | IND | | | | miễn đấu | | | |
| 45 | | Samrithi, Chandrakant Malkar | 0 | IND | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|