Western Asian youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 10 Girls Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:44:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gourav Kumar Ray
| Giải/ Nội dung | U-10 Open, U-10 Girls U-8 Open, U-8 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 32 | | Acharya, Agrata | 1436 | NEP | | | | | | miễn đấu | |
| 40 | | Arisapu, Vedhaanshi | 1408 | IND | | | | miễn đấu | | | |
| 46 | | Harshita, Bansal | 0 | IND | | miễn đấu | | | | | |
| 47 | | Moksha, Satya Aadya Duddupudi | 0 | IND | miễn đấu | | | | | | |
| 35 | | Navia, Almal | 1424 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 37 | | Navya, Agrawal | 1416 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 41 | | Penmetsa, Sarvani | 1404 | IND | | | miễn đấu | | | | |
| 42 | AFM | Swasti, Chauhan | 1404 | IND | | | | | | | miễn đấu |
| 19 | | Verma, Rivina | 1511 | IND | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|