Kavi Hridaya Chess Academy Monthly Rapid Chess Tournament October 2026 Cập nhật ngày: 30.10.2026 15:43:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bhanu
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 15 | | Jishika, Gehlot | 0 | IND | | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Nabhya, Harsh | 0 | IND | 0F | 0F | 0F | | miễn đấu | | 0F | 0F |
| 29 | | Sachin | 0 | IND | 0F | | | | | | | |
| 32 | | Shourya, Pratap Harsh | 0 | IND | | | miễn đấu | | | | | 0F |
| 33 | | Srishti, Harsh | 0 | IND | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 34 | | Taniya, Yadav | 0 | IND | 0F | 0F | | | | | | |
| 36 | | Vaishanvi | 0 | IND | | miễn đấu | | | | | | |
| 38 | | Vanshraj, Ranga | 0 | IND | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | miễn đấu |
| 39 | | Vanya | 0 | IND | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | miễn đấu | 0F |
| 40 | | Vedant | 0 | IND | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | miễn đấu | 0F | 0F |
| 41 | | Yashsvi, Joshi | 0 | IND | miễn đấu | | | | | 0F | | 0F |
|
|
|
|