Western Asian youth Blitz Chess Championship 2026 for category Under 08 Girls

Cập nhật ngày: 29.10.2026 14:49:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gourav Kumar Ray

Giải/ Nội dungU-10 Open, U-10 Girls
U-8 Open, U-8 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/29 lúc 16:15

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Nandi, Pritika17551 1 - 01 Aura, Kothari144216
215Thennakoon, T M S Meleesha14441 0 - 11 Shreyanshi, Jain16212
33Mananya, Choudhary16061 1 - 01 Veda, Sai Sri Baswa141122
421Ns, Liyaa Krishnan14121 1 - 01 Bhandari, Tanishka14888
59Saiaastha, Singh14871 1 - 01 Aahi, Shailesh Meshram024
623Aaradhya, Dessai14081 1 - 01 Dishani, S146710
731Saanvi, Santosh Angadi01 0 - 11 Pragnika, Vaka Lakshmi146012
813Sucheta, Suhas Shetiya14581 0 - 11 Mayukhi, Bora028
95Naik, Khyana Chintan15180 0 - 11 Varniga, M034
1025Anaahita, Mahajan00 0 - 10 Disha, Kumari15554
1127Erigela, Sri Sudheeksha00 0 - 10 Divisha, Naveen Nayakula15106
127Alaia, Gupta15020 0 - 10 Boddu, Saanvi142620
1311AFMAarini, Lahoty14640 1 - 00 Arpanjot, Kaur026
1429Niyara, Reddy Gangula00 0 - 10 Ishaana, Gulati145314
1517Rihanshi, Munagala14410 1 - 00 Rianshi, Patel030
1633Vanshika, Mahashswari00 1 - 00 Anshika, Jain143718
1719Dhvija, Anand14330 1 - 00 Trimaan, Kaur Gill032